cỏ cây

cỏ cây

Sau cơn mưa, cỏ cây trong vườn trở nên xanh tươi hơn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Toàn bộ các loài thực vật nói chung, đặc biệt những loài mọc tự nhiên: "cỏ cây" chỉ toàn thể thực vật, bao gồm cỏ, cây cối các loài thực vật khác, thường được nhìn dưới góc độ tập thể, tự nhiên.
    • Giới thực vật, thảm thực vật: "cỏ cây" còn dùng để chỉ hệ thực vật của một khu vực, một vùng đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau cơn mưa, cỏ cây trong vườn trở nên xanh tươi hơn. (Sau cơn mưa, thảm thực vật trong vườn trở nên xanh tươi hơn.)
    • Khu rừng này một hệ cỏ cây rất phong phú. (Khu rừng này một hệ thực vật rất phong phú.)
    • Anh ấy rất yêu thiên nhiên, đặc biệt cỏ cây hoa . (Anh ấy rất yêu thiên nhiên, đặc biệt cây cỏ hoa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cỏ cây chim muông": một thành ngữ/cụm từ cố định chỉ toàn bộ thế giới tự nhiên, bao gồm cả thực vật động vật.

    • Anh ấy thích sốngnông thôn để được gần gũi với cỏ cây chim muông. (Anh ấy thích sốngnông thôn để được gần gũi với thiên nhiên.)
  • "cỏ cây hoa ": một cụm từ thường dùng để nhấn mạnh vẻ đẹp đa dạng phong phú của thế giới thực vật.

    • Công viên mùa xuân đầy màu sắc của cỏ cây hoa . (Công viên mùa xuân đầy màu sắc của cây cỏ hoa .)
Biến thể từ gần giống
  • Thảm thực vật (danh từ): thuật ngữ khoa học hơn, chỉ toàn bộ thực vật bao phủ một vùng đất.
  • Thực vật (danh từ): từ chỉ chung cho giới thực vật, bao gồm tất cả các sinh vật khả năng quang hợp.
  • Cây cỏ (danh từ): từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "cỏ cây", chỉ các loài thực vật nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Thực vật: sinh vật thuộc giới thực vật.
  • Cây cỏ: các loài cây cỏ nói chung.
  • Thảm xanh: (nghĩa ẩn dụ) chỉ lớp phủ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Cỏ cây chim muông: chỉ toàn bộ sinh vật trong tự nhiên (đã giải thíchmục trên).
  • Cỏ cây cũng mừng: ý nói cảnh vật thiên nhiên cũng trở nên tươi vui, thường dùng trong văn chương.
    • Mùa xuân về, cỏ cây cũng mừng. (Mùa xuân về, cây cỏ cũng như vui mừng.)